出婦
xuất phụ
Hán Việt: xuất phụ · Pinyin: chū fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被丈夫休弃的妇女; 休弃妻子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.被丈夫休弃的妇女。 2.休弃妻子。
Eng
- Cihui 出婦 hūfù n. divorced woman ◆v.o. divorce one's wife
Hán Việt: xuất phụ · Pinyin: chū fù