出孝 chū xiào · xuất hiếu Hán Việt: xuất hiếu · Pinyin: chū xiào Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 孝 (hiếu)Pinyinchū xiàoHán Việtxuất hiếuCấu tạo出 + 孝 · xuất + hiếu nghĩa thành phần: xuất + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 既葬后除丧。孝,居丧之谓。Tân Hoa Tự Điển 1.既葬后除丧。孝,居丧之谓。