出宋 chū sòng · xuất tống Hán Việt: xuất tống · Pinyin: chū sòng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 宋 (tống)Pinyinchū sòngHán Việtxuất tốngCấu tạo出 + 宋 · xuất + tống nghĩa thành phần: xuất + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代南方某些山居少数民族首领出归朝廷者称出宋。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代南方某些山居少数民族首领出归朝廷者称出宋。