出客 chū kè · xuất khách Hán Việt: xuất khách · Pinyin: chū kè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 客 (khách)Pinyinchū kèHán Việtxuất kháchCấu tạo出 + 客 · xuất + khách nghĩa thành phần: xuất + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放出旅客; 会客;出外作客。Tân Hoa Tự Điển 1.放出旅客。 2.会客;出外作客。