出室 chū shì · xuất thất Hán Việt: xuất thất · Pinyin: chū shì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 室 (thất)Pinyinchū shìHán Việtxuất thấtCấu tạo出 + 室 · xuất + thất nghĩa thành phần: xuất + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.出嫁。