出宿

chū sù xuất túc

Hán Việt: xuất túc · Pinyin: chū sù

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出居在外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出居在外。