出寶 chū bǎo · xuất bảo Hán Việt: xuất bảo · Pinyin: chū bǎo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 寶 (bảo)Pinyinchū bǎoHán Việtxuất bảoCấu tạo出 + 寶 · xuất + bảo nghĩa thành phần: xuất + bảo