出射 chū shè · xuất xạ Hán Việt: xuất xạ · Pinyin: chū shè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 射 (xạ)Pinyinchū shèHán Việtxuất xạCấu tạo出 + 射 · xuất + xạ nghĩa thành phần: xuất + xạ Nghĩa jaJMdict output|exit (act of exiting)|extraction|launch