出將 chū jiāng · xuất tương Hán Việt: xuất tương · Pinyin: chū jiāng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 將 (tương)Pinyinchū jiāngHán Việtxuất tươngCấu tạo出 + 將 · xuất + tương nghĩa thành phần: xuất + tương