出塵
xuất trần
Hán Việt: xuất trần · Pinyin: chū chén
Tổng quan
xuất trần
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất trần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超出世俗; 佛教语。脱离烦恼的尘垢; 指出家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.超出世俗。 2.佛教语。脱离烦恼的尘垢。 3.指出家。
Eng
- Cihui 出塵 hūchén n. out-of-this-world