出屜 chū tì · xuất thế Hán Việt: xuất thế · Pinyin: chū tì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 屜 (thế)Pinyinchū tìHán Việtxuất thếCấu tạo出 + 屜 · xuất + thế nghĩa thành phần: xuất + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出笼。屉,也写作"屉"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出笼。屉,也写作"屉"。