出展 chū zhǎn · xuất triển Hán Việt: xuất triển · Pinyin: chū zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 展 (triển)Pinyinchū zhǎnHán Việtxuất triểnCấu tạo出 + 展 · xuất + triển nghĩa thành phần: xuất + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到外地展览或展销:新产品~欧洲获得好评;展出:优秀美术作品即将在京~。jaJMdict exhibit|display