出岫

chū xiù xuất tụ

Hán Việt: xuất tụ · Pinyin: chū xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出山,从山中出来; 比喻出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出山,从山中出来。 2.比喻出仕。