出巡

chū xún xuất tuần

Hán Việt: xuất tuần · Pinyin: chū xún

Tổng quan

đi thị sát

Cấu tạo: (xuất) + (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thị sát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出外巡視。 ​ 如:「媽祖出巡」。《醒世姻緣》第三一回:「楊按臺出巡回來,又備牲牢自己專謝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王或官员出外巡行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王或官员出外巡行。

Eng

  • CC-CEDICT to go on an inspection tour
  • Cihui to go on an inspection tour