出布 chū bù · xuất bố Hán Việt: xuất bố · Pinyin: chū bù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 布 (bố)Pinyinchū bùHán Việtxuất bốCấu tạo出 + 布 · xuất + bố nghĩa thành phần: xuất + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发出,散布。Tân Hoa Tự Điển 1.发出,散布。