出帳
xuất trướng
Hán Việt: xuất trướng · Pinyin: chū zhàng
Tổng quan
khoản chi: chi tiêu/chi tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui khoản chi: chi tiêu/chi tiền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卖物的契约; 把支用的财物登入帐册。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卖物的契约。 2.把支用的财物登入帐册。
Eng
- Cihui 出帳 hūzhàng v.o. post an expenditure ◆n. <topo.> items of expenditure