出帖

chū tiē xuất thiếp

Hán Việt: xuất thiếp · Pinyin: chū tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出给柬帖; 指门联。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出给柬帖。 2.指门联。