出帳

chū zhàngxuất trướng

Hán Việt: xuất trướng · Pinyin: chū zhàng

Tổng quan

chi tiêu; chi tiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卖物的契约。 2.把支用的财物登入帐册。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi tiêu
  • Biên soạn 出帳 hūzhàng v.o. post an expenditure ◆n. <topo.> items of expenditure

Eng

  • Cihui 出帳 hūzhàng v.o. post an expenditure ◆n. <topo.> items of expenditure

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於