出帳
xuất trướng
Hán Việt: xuất trướng · Pinyin: chū zhàng
Tổng quan
khoản chi: chi tiêu/chi tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui khoản chi: chi tiêu/chi tiền
- Cihui khoản chi; chi tiêu; chi tiền。把支出的款項登上帳簿。
Eng
- Cihui 出帳 hūzhàng v.o. post an expenditure ◆n. <topo.> items of expenditure