出幸 chū xìng · xuất hạnh Hán Việt: xuất hạnh · Pinyin: chū xìng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 幸 (hạnh)Pinyinchū xìngHán Việtxuất hạnhCấu tạo出 + 幸 · xuất + hạnh nghĩa thành phần: xuất + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王出外所至; 讳指帝王外逃避难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王出外所至。 2.讳指帝王外逃避难。