出幼

chū yòu xuất ấu

Hán Việt: xuất ấu · Pinyin: chū yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (ấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長大成人。《警世通言.卷三八.蔣淑真刎頸鴛鴦會》:「隔鄰有一兒子,名叫阿巧,未曾出幼,常來女家嬉戲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱离少年时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱离少年时期。