出幽

chū yōu xuất u

Hán Việt: xuất u · Pinyin: chū yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (u)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出谷。