出店
xuất điếm
Hán Việt: xuất điếm · Pinyin: chū diàn
Tổng quan
方 nhân viên chạy hàng。舊時商店中擔任接送貨物等外勤工作的人員。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 nhân viên chạy hàng。舊時商店中擔任接送貨物等外勤工作的人員。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商店裡專門負責跑街送貨等外勤工作的夥計。《二十年目睹之怪現狀》第六三回:「我正要走進去,字號裡來了個出店。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时在商家担任接送货物等杂务工作的员工。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在商家担任接送货物等杂务工作的员工。
ja
- JMdict branch (store)|(street) stall|stand
- JMdict opening a new store|opening a new branch|setting up a stall (at a festival, trade fair, etc.)|setting up a booth|exhibiting