出張

chū zhāng xuất trương

Hán Việt: xuất trương · Pinyin: chū zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓打牌时出牌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓打牌时出牌。