出往 chū wǎng · xuất vãng Hán Việt: xuất vãng · Pinyin: chū wǎng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 往 (vãng)Pinyinchū wǎngHán Việtxuất vãngCấu tạo出 + 往 · xuất + vãng nghĩa thành phần: xuất + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出亡;逃亡。Tân Hoa Tự Điển 1.出亡;逃亡。