出徇

chū xùn xuất tuẫn

Hán Việt: xuất tuẫn · Pinyin: chū xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出外巡行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出外巡行。