出徒
xuất đồ
Hán Việt: xuất đồ · Pinyin: chū tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徒工学习期满。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徒工学习期满。
Eng
- Cihui 出徒 hūtú* v.o. complete one's apprenticeship
Hán Việt: xuất đồ · Pinyin: chū tú