出御
xuất ngự
Hán Việt: xuất ngự · Pinyin: chū yù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出外娶妻;到外地入赘; 出外治理; 帝王车驾临幸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出外娶妻;到外地入赘。 2.出外治理。 3.帝王车驾临幸。
ja
- JMdict emperor's arrival (at his office, etc.)