出性

chū xìng xuất tính

Hán Việt: xuất tính · Pinyin: chū xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超出常情。形容感情程度之深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超出常情。形容感情程度之深。