出意

chū yì xuất ý

Hán Việt: xuất ý · Pinyin: chū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示意义; 立意;出主意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示意义。 2.立意;出主意。