出戍 chū shù · xuất thú Hán Việt: xuất thú · Pinyin: chū shù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 戍 (thú)Pinyinchū shùHán Việtxuất thúCấu tạo出 + 戍 · xuất + thú nghĩa thành phần: xuất + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到边地戍守。Tân Hoa Tự Điển 1.到边地戍守。