出拐

chū guǎi xuất quải

Hán Việt: xuất quải · Pinyin: chū guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出岔子;出问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出岔子;出问题。