出拔 chū bá · xuất bạt Hán Việt: xuất bạt · Pinyin: chū bá Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 拔 (bạt)Pinyinchū báHán Việtxuất bạtCấu tạo出 + 拔 · xuất + bạt nghĩa thành phần: xuất + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言超脱; 犹言出众。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言超脱。 2.犹言出众。