出拳 chū quán · xuất quyền Hán Việt: xuất quyền · Pinyin: chū quán Tổng quan ra đòn Cấu tạo: 出 (xuất) + 拳 (quyền)Pinyinchū quánHán Việtxuất quyềnCấu tạo出 + 拳 · xuất + quyền nghĩa thành phần: xuất + quyền Nghĩa ViệtCihui ra đònEngCC-CEDICT to throw a punchCihui to throw a punch