出按

chū àn xuất án

Hán Việt: xuất án · Pinyin: chū àn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出外巡察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出外巡察。