出擋 chū dǎng · xuất đáng Hán Việt: xuất đáng · Pinyin: chū dǎng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 擋 (đáng)Pinyinchū dǎngHán Việtxuất đángCấu tạo出 + 擋 · xuất + đáng nghĩa thành phần: xuất + đáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出脱。变卖或运出。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出脱。变卖或运出。