出掌

xuất chưởng

Hán Việt: xuất chưởng

Tổng quan

xuất chưởng

Cấu tạo: (xuất) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất chưởng

Eng

  • Cihui 出掌 hūzhǎng v.o. strike with the hand