出探 chū tàn · xuất tham Hán Việt: xuất tham · Pinyin: chū tàn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 探 (tham)Pinyinchū tànHán Việtxuất thamCấu tạo出 + 探 · xuất + tham nghĩa thành phần: xuất + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出外探听消息。Tân Hoa Tự Điển 1.出外探听消息。