出搜 chū sōu · xuất sưu Hán Việt: xuất sưu · Pinyin: chū sōu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 搜 (sưu)Pinyinchū sōuHán Việtxuất sưuCấu tạo出 + 搜 · xuất + sưu nghĩa thành phần: xuất + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狩猎。古代打猎常带有军事目的,故亦指出兵攻伐。Tân Hoa Tự Điển 1.狩猎。古代打猎常带有军事目的,故亦指出兵攻伐。