出操
xuất thao
Hán Việt: xuất thao · Pinyin: chū cāo
Tổng quan
tập luyện | tập thể dục | ra ngoài trời vận động luyện tập; huấn luyện; ra thao trường; rèn luyện。出去操練。
Nghĩa
Việt
- Cihui tập luyện | tập thể dục | ra ngoài trời vận động luyện tập; huấn luyện; ra thao trường; rèn luyện。出去操練。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到室外操練。如:「今天下雨,暫時不用出操。」也作「上操」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到操场上操练。
- Tân Hoa Tự Điển 1.到操场上操练。
Eng
- CC-CEDICT to drill|to exercise|to go outdoors for physical exercise
- Cihui to drill; to exercise; to go outdoors for physical exercise