出敖 chū áo · xuất ngao Hán Việt: xuất ngao · Pinyin: chū áo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 敖 (ngao)Pinyinchū áoHán Việtxuất ngaoCấu tạo出 + 敖 · xuất + ngao nghĩa thành phần: xuất + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外出游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.外出游戏。