出易 chū yì · xuất dịch Hán Việt: xuất dịch · Pinyin: chū yì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 易 (dịch)Pinyinchū yìHán Việtxuất dịchCấu tạo出 + 易 · xuất + dịch nghĩa thành phần: xuất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出卖。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出卖。