出晝 chū zhòu · xuất trú Hán Việt: xuất trú · Pinyin: chū zhòu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 晝 (trú)Pinyinchū zhòuHán Việtxuất trúCấu tạo出 + 晝 · xuất + trú nghĩa thành phần: xuất + trú