出月

chū yuè xuất nguyệt

Hán Việt: xuất nguyệt · Pinyin: chū yuè

Tổng quan

tháng tới | sau tháng này

Cấu tạo: (xuất) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng tới | sau tháng này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下個月。《儒林外史》第四五回:「我聽見說,就是王公做的媒,擇的日子是出月初三拜允。」《紅樓夢》第一六回:「本該出月到家,因聞得元春喜信,遂晝夜兼程而進,一路俱各平安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出了本月,即下月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出了本月,即下月。

Eng

  • CC-CEDICT next month|after this month
  • Cihui next month; after this month