出服 chū fú·xuất phục Hán Việt: xuất phục · Pinyin: chū fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓居丧到期,除去丧服。 2.在五服之外。指血亲关系已出五代的。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 服 (phục)Pinyinchū fúHán Việtxuất phụcCấu tạo出 + 服 · xuất + phục nghĩa thành phần: xuất + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓居丧到期,除去丧服。 2.在五服之外。指血亲关系已出五代的。 Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于