出朝 chū cháo · xuất triêu Hán Việt: xuất triêu · Pinyin: chū cháo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 朝 (triêu)Pinyinchū cháoHán Việtxuất triêuCấu tạo出 + 朝 · xuất + triêu nghĩa thành phần: xuất + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓被罢去朝内官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓被罢去朝内官职。