出来的人群

xuất lai đích nhân quần

Hán Việt: xuất lai đích nhân quần

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 來 (lai) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số người tham gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi turnout

Eng

  • Cihui turnout

Từ liên quan

Gần nghĩa

出來拔萃 · 人群恐怖