出来拔萃

xuất lai bạt tụy

Hán Việt: xuất lai bạt tụy

Tổng quan

xuất sắc; nổi bật; nổi tiếng; đáng chú ý; xuất chúng; vượt lên trên đồng loại。超出同類之上。

Cấu tạo: (xuất) + (lai) + (bạt) + (tụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất sắc; nổi bật; nổi tiếng; đáng chú ý; xuất chúng; vượt lên trên đồng loại。超出同類之上。