出來拔萃

xuất lai bạt tụy

Hán Việt: xuất lai bạt tụy

Tổng quan

BẠT TUỴ xuất sắc; nổi bật; nổi tiếng; đáng chú ý; xuất chúng; vượt lên trên đồng loại

Cấu tạo: 出 (xuất) + 来 (lai) + 拔 (bạt) + 萃 (tụy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất chúng

Từ liên quan

Gần nghĩa

拔萃出群 · 拔萃出類 · 拔萃出类 · 出来的人群