人群恐怖 nhân quần khủng phố Hán Việt: nhân quần khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 羣 (quần) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtnhân quần khủng phốTừ loạidanhCấu tạo人 + 羣 + 恐 + 怖 · nhân + quần + khủng + phố nghĩa thành phần: nhân + quần + khủng + phố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng sợ đám đôngMainlandKaggle Zh-Vi anthropophobiaEngCihui anthropophobia Từ liên quan Gần nghĩa恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织 · 恐怖统治