出櫃
xuất quỹ
Hán Việt: xuất quỹ · Pinyin: chū guì
Tổng quan
công khai xu hướng tính dục | công khai giới tính của mình
Nghĩa
Việt
- Cihui công khai xu hướng tính dục | công khai giới tính của mình
- Cihui xuất quỹ xuất quỹ ☆Lấy tiền trong tủ ra để dùng vào việc.
Eng
- CC-CEDICT to come out of the closet|to reveal one's sexual orientation
- Cihui to come out of the closet; to reveal one's sexual orientation