出樹

chū shù xuất thụ

Hán Việt: xuất thụ · Pinyin: chū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走出门屏,借指出门; 高出树梢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.走出门屏,借指出门。 2.高出树梢。